se violacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên màu tím, chuyển sang màu tím: "se violacer" mô tả hành động của một vật thể tự thay đổi để màu tím hoặc màu hoa .
    • Trở nên tái tím ( lạnh, tức giận, v.v.): "se violacer" cũng có thể dùng để miêu tả làn da của người nào đó chuyển sang màu tím nhạt, thường do lạnh, tức giận hoặc thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le ciel se violace au coucher du soleil. (Bầu trời trở nên tím ngắt khi mặt trời lặn.)
    • Ses lèvres se violaçaient à cause du froid intense. (Đôi môi của anh ấy tái tím đi cái lạnh khắc nghiệt.)
    • La blessure commence à se violacer. (Vết thương bắt đầu trở nên tím bầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se violacer de colère": tái mặt đi tức giận, mặt mày tím tái giận dữ.
    • Son visage se violaçait de colère. (Mặt anh ta tái tím lên tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Violacé, e (adj): màu tím, màu hoa .
    • Des pétales violacés. (Những cánh hoa màu tím.)
  • Violâtre (adj): hơi tím, tím nhạt.
    • Une teinte violâtre. (Một sắc độ hơi tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Devenir violet / pourpre: trở nên màu tím / màu tía.
  • Se cyanoser (y học): trở nên tím tái (do thiếu oxy trong máu, thường dùng cho môi, da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "se violacer" ngoài cách dùng với giới từ "de" để chỉ nguyên nhân như trong phần nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se violacer".)

tự động từ
  1. trở tím; trở màu hoa
    • Fleurs qui se violacent
      hoa trở màu hoa